拼
敷衍塞责
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fūyǎnsāizé
qua loa cho xong chuyện; qua quýt cho xong
漢越
字解构
Phân tích chữ敷fūHSK7-9đắp; xoa; trét; thoa; chườm衍yǎnHSK7-9khai triển; phát huy; phát triển塞sāiHSK6lấp; nhồi; nhét; bịt; vặn责zéHSK4trách nhiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分