拼
文具
HSK6n 0 · Lv.1
wénjù
văn phòng phẩm; đồ dùng văn phòng
stationery 制造 文具 make stationery products 买些 文具 buy some stationery [ 相关词条 ] 文具店 [名] stationer's; stationery shop 文具盒 [名] writing case; pencil-box 文具商 [名] stationer 文具箱 [名] writing case
漢越 văn cụ
例句
Câu ví dụ免费例句
我去商店买了一些文具。
Wǒ qù shāngdiàn mǎile yīxiē wénjù.
≈HSK3
Tôi đi cửa hàng mua một ít đồ dùng học tập.
I went to the store and bought some stationery.
这些文具都是学生用的。
Zhèxiē wénjù dōu shì xuéshēng yòng de.
≈HSK4
Những văn phòng phẩm này đều dành cho học sinh.
These stationery items are all for students.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我一会儿去超市,你有什么要带的吗?HSK5
女:我一会儿去超市,你有什么要带的吗?
男:那给我买两根铅笔、两块儿橡皮吧,再买一个铅笔刀。
女:你买这些文具干什么?
男:周末我要参加教师资格考试。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分