WinHSK

文具

HSK6n
0 · Lv.1
wénjù

văn phòng phẩm; đồ dùng văn phòng

stationery 制造 文具 make stationery products 买些 文具 buy some stationery [ 相关词条 ] 文具店 [名] stationer's; stationery shop 文具盒 [名] writing case; pencil-box 文具商 [名] stationer 文具箱 [名] writing case

漢越 văn cụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 笔墨纸砚等用品的总称
义项 nHSK6

văn phòng phẩm; đồ dùng văn phòng

笔墨纸砚等用品的总称

免费例句

我去商店买了一些文具。

Wǒ qù shāngdiàn mǎile yīxiē wénjù.

HSK3

Tôi đi cửa hàng mua một ít đồ dùng học tập.

I went to the store and bought some stationery.

这些文具都是学生用的。

Zhèxiē wénjù dōu shì xuéshēng yòng de.

HSK4

Những văn phòng phẩm này đều dành cho học sinh.

These stationery items are all for students.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。