拼
文具
HSK6n 0 · Lv.1
wénjù
văn phòng phẩm; đồ dùng văn phòng
stationery 制造 文具 make stationery products 买些 文具 buy some stationery [ 相关词条 ] 文具店 [名] stationer's; stationery shop 文具盒 [名] writing case; pencil-box 文具商 [名] stationer 文具箱 [名] writing case
漢越 văn cụ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分