WinHSK

文具

HSK6n
0 · Lv.1
wénjù

văn phòng phẩm; đồ dùng văn phòng

stationery 制造 文具 make stationery products 买些 文具 buy some stationery [ 相关词条 ] 文具店 [名] stationer's; stationery shop 文具盒 [名] writing case; pencil-box 文具商 [名] stationer 文具箱 [名] writing case

漢越 văn cụ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.