WinHSK

文化

HSK3n
0 · Lv.1
wénhuà

văn hoá

漢越 văn hóa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人类在社会历史发展过程中所创造的物质财富和精神财富的总和,特指精神财富,如文学、艺术、教育、科学等
  2. 指运用文字的能力及一般知识
义项 nHSK3

văn hoá

人类在社会历史发展过程中所创造的物质财富和精神财富的总和,特指精神财富,如文学、艺术、教育、科学等

免费例句

我参加了文化交流活动。

Wǒ cānjiā le wénhuà jiāoliú huódòng.

HSK3

Tôi tham gia hoạt động giao lưu văn hóa.

I participated in a cultural exchange activity.

节日一般和历史文化有关。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

học vấn; văn hoá (trình độ)

指运用文字的能力及一般知识

免费例句

他是一个很有文化的人。

Tā shì yī gè hěn yǒu wénhuà de rén.

HSK3

Anh ấy là người rất có học vấn.

He is a very cultured person.

她的文化水平非常高。

tā de wénhuà shuǐpíng fēicháng gāo.

HSK3

Trình độ học vấn của cô ấy rất cao.

Her educational level is very high.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。