WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
文学
HSK5
n
0 · Lv.1
wénxué
văn học
漢越 văn học
字解构
Phân tích chữ
文
wén
HSK1
văn; chữ; văn hóa
学
xué
HSK1
học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
人文学
rén wén xué
HSK7-9
khoa học nhân văn
天文学
tiān wén xué
HSK6
thiên văn học; tinh học
文学史
wén xué shǐ
HSK5
văn học sử
文学士
wén xué shì
HSK5
cử nhân khoa học xã hội; cử nhân văn học
文学家
wén xué jiā
HSK5
nhà văn; nhà văn học
文学院
wén xué yuàn
HSK5
viện văn học
新文学
xīn wén xué
HSK5
văn học mới (văn học viết bằng văn Bạch thoại từ phong trào Ngũ Tứ trở về sau)
报告文学
bào gào wén xué
HSK5
văn báo cáo (là một loại thể văn thuộc tản văn, và là tên gọi chính của tin tức hay bài ghi nhanh)
查词
复习
真题
工具
我的