拼
斧凿
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǔzáo
rìu đục; dùi đục; cái búa và cái đục
conscious/artificial artistry (in literary works) [ 相关词条 ] 斧凿痕 [名] traces of conscious artistry; traces of artificial embellishment
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分