拼
斧凿
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǔzáo
rìu đục; dùi đục; cái búa và cái đục
conscious/artificial artistry (in literary works) [ 相关词条 ] 斧凿痕 [名] traces of conscious artistry; traces of artificial embellishment
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分