拼
斧凿
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǔzáo
rìu đục; dùi đục; cái búa và cái đục
conscious/artificial artistry (in literary works) [ 相关词条 ] 斧凿痕 [名] traces of conscious artistry; traces of artificial embellishment
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 斧子和凿子
- 比喻诗文词句造作,不自然
等级
义项 ①n≈HSK7-9
rìu đục; dùi đục; cái búa và cái đục
斧子和凿子
义项 ②n≈HSK7-9
cứng nhắc; không tự nhiên; thô kệch
比喻诗文词句造作,不自然
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分