WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
方向
HSK3
n
0 · Lv.1
fāngxiàng
chiều; phía; hướng; phương; phương hướng
漢越 phương hướng
字解构
Phân tích chữ
方
fāng
HSK3
vuông
向
xiàng
HSK3
hướng; phương hướng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
单方向
dān fāng xiàng
HSK3
một khía cạnh
方向器
fāng xiàng qì
HSK5
Máy chỉnh hướng; hướng dẫn; la bàn
方向性
fāng xiàng xìng
HSK4
tính định hướng
方向感
fāng xiàng gǎn
HSK3
cảm giác phương hướng
方向把
fāng xiàng bǎ
HSK3
Ghi đông; hướng dẫn; phương hướng
方向灯
fāng xiàng dēng
HSK3
Đèn hiệu rẽ; Đèn tín hiệu; Đèn chỉ hướng
方向盘
fāngxiàngpán
HSK7-9
tay lái; vô-lăng; bánh lái (ô tô, tàu thuỷ)
方向舵
fāng xiàng duò
HSK7-9
tấm lái; bánh lái (đặt ở đuôi máy bay)
正方向
zhèng fāng xiàng
HSK3
hướng chính
查词
复习
真题
工具
我的