WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
方法
HSK3
n
0 · Lv.1
fāngfǎ
mẹo; lối; cách; phương pháp; cách thức
漢越 phương pháp
字解构
Phân tích chữ
方
fāng
HSK3
vuông
法
fǎ
HSK3
pháp; pháp luật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
方法学
fāng fǎ xué
HSK3
phương pháp luận
方法论
fānɡfǎlùn
HSK4
phương pháp luận (học thuyết về phương pháp căn bản để nhận thức thế giới và cải tạo thế giới)
配方法
pèi fāng fǎ
HSK7-9
cách phối hợp
检验方法
jiǎn yàn fāng fǎ
HSK6
phương pháp xét nghiệm
治疗方法
zhì liáo fāng fǎ
HSK5
phương pháp điều trị
研究方法
yán jiū fāng fǎ
HSK4
phương pháp nghiên cứu
管理方法
guǎn lǐ fāng fǎ
HSK4
phương pháp quản lý
查词
复习
真题
工具
我的