WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
施工
HSK7-9
v
0 · Lv.1
shīgōng
thi công; xây dựng
漢越 thi công
字解构
Phân tích chữ
施
shī
HSK5
thi hành; thực thi; làm; tiến hành
工
gōng
HSK1
công; công việc; thợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
工程施工
gōng chéng shī gōng
HSK7-9
kỹ thuật xây dựng
施工单位
shī gōng dān wèi
HSK7-9
người xây dựng
施工材料
shī gōng cái liào
HSK7-9
vật liệu xây dựng
施工详图
shī gōng xiáng tú
HSK7-9
bản vẽ chi tiết thi công
施工图
shī gōng tú
HSK7-9
bản vẽ thi công; bản vẽ thiết kế thi công
查词
复习
真题
工具
我的