拼
施行
HSK7-9v 0 · Lv.1
shīxíng
thi hành; thực hiện
perform; administer; apply 施行 手术 perform a surgical operation 施行 骗术 perpetrate a hoax 施行 急救 administer/apply first aid
漢越 thi hành
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分