拼
无悔
HSK4v 0 · Lv.1
wúhuǐ
không hối hận; không hối tiếc; không tiếc nuối; không còn gì để hối tiếc
feel no regret 青春 无悔 feel/have no regrets about one's youth
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không hối hận; không hối tiếc; không tiếc nuối; không còn gì để hối tiếc
feel no regret 青春 无悔 feel/have no regrets about one's youth