拼
无数
HSK5adj 0 · Lv.1
wúshù
vô số; rất nhiều; nhiều vô kể
漢越 vô số
例句
Câu ví dụ免费例句
书架上摆满了无数本书。
Shūjià shàng bǎi mǎn le wúshù běn shū.
≈HSK4
Trên kệ sách có vô số cuốn sách.
The bookshelf is filled with countless books.
他们收到了无数的祝福。
Tāmen shōudào le wúshù de zhùfú.
≈HSK4
Họ nhận được vô số lời chúc phúc.
They received countless blessings.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分