WinHSK

无数

HSK5adj
0 · Lv.1
wúshù

vô số; rất nhiều; nhiều vô kể

漢越 vô số

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无法计数;形容极多
  2. 不了解内情或底细;没把握
义项 adjHSK5

vô số; rất nhiều; nhiều vô kể

无法计数;形容极多

免费例句

书架上摆满了无数本书。

Shūjià shàng bǎi mǎn le wúshù běn shū.

HSK4

Trên kệ sách có vô số cuốn sách.

The bookshelf is filled with countless books.

他们收到了无数的祝福。

Tāmen shōudào le wúshù de zhùfú.

HSK4

Họ nhận được vô số lời chúc phúc.

They received countless blessings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

không; không biết; không chắc; không biết chắc

不了解内情或底细;没把握

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50