拼
毫无疑义
HSK6adv 0 · Lv.1
háowúyíyì
uổng
漢越
字解构
Phân tích chữ毫háoHSK6lông无wúHSK4không; vô; không có疑yíHSK4nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi义yìHSK5chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分