WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
无私
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
wúsī
vô tư; không vụ lợi
漢越 vô tư
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
公正无私
gōng zhèng wú sī
HSK7-9
công bằng vô tư; không thiên vị
大公无私
dàgōng-wúsī
HSK7-9
chí công vô tư; công chính liêm minh
无私奉献
wú sī fèng xiàn
HSK7-9
cống hiến vô tư
无私有弊
wú sī yǒu bì
HSK7-9
ngay thẳng mà bị nghi ngờ; vô tư mà bị nghi ngờ
至公无私
zhì gōng wú sī
HSK7-9
chí công vô tư
铁面无私
tiě miàn wú sī
HSK7-9
thiết diện vô tư; công chính nghiêm minh
查词
复习
真题
工具
我的