WinHSK

无私

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wúsī

vô tư; không vụ lợi

漢越 vô tư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不自私;没有私心
义项 adjHSK7-9

vô tư; không vụ lợi

不自私;没有私心

免费例句

他们的无私行动赢得了赞誉。

Tāmen de wúsī xíngdòng yíngdé le zànyù.

HSK5

Hành động vô tư của họ đã nhận được lời khen.

Their selfless actions won praise.

如果你能真心、无私地帮助别人,你就能体验到人生的快乐,在帮助他人的过程中你会发现自己的价值,会有一种成就感。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。