拼
无聊
HSK4adj 0 · Lv.1
wúliáo
buồn chán; buồn thiu; buồn tẻ (vì quá thanh nhàn)
senseless; silly; tiresome; boring 无聊 的聚会/谈话 boring party/conversation 写 无聊 的东西 write rubbish 说些 无聊 的话 make silly remarks 观看 无聊 的表演 watch a stupid performance
漢越 vô liêu
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分