WinHSK

无聊

HSK4adj
0 · Lv.1
wúliáo

buồn chán; buồn thiu; buồn tẻ (vì quá thanh nhàn)

senseless; silly; tiresome; boring 无聊 的聚会/谈话 boring party/conversation 写 无聊 的东西 write rubbish 说些 无聊 的话 make silly remarks 观看 无聊 的表演 watch a stupid performance

漢越 vô liêu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.