WinHSK

日子

HSK4n
0 · Lv.1
rìzi

ngày; thời kì

漢越 nhật tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 日期
  2. 时间 (指天数)
  3. 指生活或生计
义项 nHSK4

ngày; thời kì

日期

免费例句

日子一天一天过去了。

HSK2

虽然日子过得很难,但也不能过一天是一天。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

thời gian

时间 (指天数)

免费例句

他出国有些日子了。

Tā chūguó yǒuxiē rìzi le.

HSK3

Anh ấy đi nước ngoài được một thời gian rồi.

He has been abroad for some time now.

他走了有些日子了。

Tā zǒu le yǒuxiē rìzi le.

HSK3

Anh ấy đi được một thời gian rồi.

He has been gone for some days now.

义项 nHSK4

cuộc sống; sinh kế; ngày tháng

指生活或生计

免费例句

日子越来越忙碌了。

Rìzi yuè lái yuè mánglù le.

HSK3

Cuộc sống ngày càng bận rộn.

Days are getting busier and busier.

日子过得很平静。

Rìzi guò de hěn píngjìng.

HSK3

Cuộc sống trôi qua rất bình yên.

Life is very peaceful.