WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
日子
HSK4
n
0 · Lv.1
rìzi
ngày; thời kì
漢越 nhật tử
字解构
Phân tích chữ
日
rì
HSK1
mặt trời, thái dương
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
好日子
hǎo rì zi
HSK4
ngày lành; ngày tốt lành; ngày lành tháng tốt
小日子
xiǎo rì zi
HSK4
sống qua ngày; cuộc sống tạm bợ; cuộc sống giản dị; cuộc sống đơn giản; cuộc sống bình thường
有日子
yǒu rì zi
HSK4
mấy hôm; đã mấy hôm; lâu ngày
混日子
hùn rì zi
HSK6
sống lay lắt; sống qua ngày; không lý tưởng; không hoài bão
苦日子
kǔ rì zi
HSK4
Thời gian khó khăn, khổ cực
过日子
ɡuò rìzi
HSK7-9
sống; sinh hoạt
查词
复习
真题
工具
我的