拼
过日子
HSK7-9v 0 · Lv.1
ɡuòrìzi
sống; sinh hoạt
live (on); get along/by
漢越 quá nhật tử
字解构
Phân tích chữ过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua日rìHSK1mặt trời, thái dương子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分