WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
日晒
HSK5
v
0 · Lv.1
rì
shài
phơi nắng (sun-dried); Ánh nắng mặt trời; phơi nắng
漢越
字解构
Phân tích chữ
日
rì
HSK1
mặt trời, thái dương
晒
shài
HSK5
nắng chiếu; chiếu; nắng; rọi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
日晒伤
rì shài shāng
HSK5
bỏng nắng
日晒雨淋
rì shài yǔ lín
HSK6
dãi nắng dầm mưa
风吹日晒
fēng chuī rì shài
HSK5
phơi nắng gió
查词
复习
真题
工具
我的