拼
日渐
HSK5adv 0 · Lv.1
rìjiàn
ngày càng; dần dần; từ từ
with each passing day; day by day; gradually 日渐 进步 make steady progress 日渐 消瘦 be getting emaciated day by day
漢越 nhật tiệm
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分