拼
日渐
HSK5adv 0 · Lv.1
rìjiàn
ngày càng; dần dần; từ từ
with each passing day; day by day; gradually 日渐 进步 make steady progress 日渐 消瘦 be getting emaciated day by day
漢越 nhật tiệm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一天一天慢慢地
等级
义项 ①adv≈HSK5
ngày càng; dần dần; từ từ
一天一天慢慢地
免费例句
他的病情日渐好转。
Tā de bìngqíng rìjiàn hǎozhuǎn.
≈HSK5
Bệnh tình của anh ấy ngày càng tốt hơn.
His condition is improving day by day.
市场需求日渐增加。
Shìchǎng xūqiú rìjiàn zēngjiā.
≈HSK5
Nhu cầu thị trường ngày càng tăng.
Market demand is increasing day by day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分