WinHSK

日记

HSK4n
0 · Lv.1
rìjì

nhật ký (ghi chép hằng ngày)

diary 旅行 日记 travel diary 工作 日记 work diary 记 日记 keep a diary/journal [ 相关词条 ] 日记本 [名] diary (book) 日记账 [名] journal; daybook; D.B.; D/B; journal account; journal book

漢越 nhật ký

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →