WinHSK

日记

HSK4n
0 · Lv.1
rìjì

nhật ký (ghi chép hằng ngày)

diary 旅行 日记 travel diary 工作 日记 work diary 记 日记 keep a diary/journal [ 相关词条 ] 日记本 [名] diary (book) 日记账 [名] journal; daybook; D.B.; D/B; journal account; journal book

漢越 nhật ký

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种记录每天发生的事情和想法等的文章
义项 nHSK4

nhật ký (ghi chép hằng ngày)

一种记录每天发生的事情和想法等的文章

免费例句

小明今天忘了写日记。

Xiǎo Míng jīntiān wàng le xiě rìjì.

HSK3

Hôm nay Tiểu Minh quên viết nhật ký.

Xiao Ming forgot to write his diary today.

我每天都写日记。

wǒ měitiān dōu xiě rìjì.

HSK3

Tôi viết nhật ký mỗi ngày.

I write a diary every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。