拼
日记
HSK4n 0 · Lv.1
rìjì
nhật ký (ghi chép hằng ngày)
diary 旅行 日记 travel diary 工作 日记 work diary 记 日记 keep a diary/journal [ 相关词条 ] 日记本 [名] diary (book) 日记账 [名] journal; daybook; D.B.; D/B; journal account; journal book
漢越 nhật ký
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分