WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
明天
HSK1
n
0 · Lv.1
míngtiān
ngày mai
near future 展望美好的 明天 look into the bright future
漢越 minh thiên
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
明天启
míng tiān qǐ
HSK6
Minh Thiên Khải (hoàng đế Minh triều)
明天见
míng tiān jiàn
HSK1
mai gặp nhé; ngày mai gặp
明天下午
míng tiān xià wǔ
HSK1
chiều mai; ngày mai buổi chiều
明天早上
míng tiān zǎo shàng
HSK1
sáng mai
查词
复习
真题
工具
我的