WinHSK

明天

HSK1n
0 · Lv.1
míngtiān

ngày mai

near future 展望美好的 明天 look into the bright future

漢越 minh thiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 今天的下一天
  2. 未来;不远的将来
义项 nHSK1

ngày mai

免费例句

明天的比赛你参加得了吗?

HSK3

你知道明天是星期几吗?

Nǐ zhīdào míngtiān shì xīngqī jǐ ma?

HSK1

Bạn có biết ngày mai là thứ mấy không?

Do you know what day it is tomorrow?

对不起,我明天不能来。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

mai đây, tương lai

免费例句

我们的明天会更美好。

Wǒmen de míngtiān huì gèng měihǎo.

HSK2

Tương lai của chúng ta sẽ tươi đẹp hơn.

Our future will be even better.