WinHSK

明白

HSK3adj, v
0 · Lv.1
míngbai

rõ ràng; dễ hiểu (nội dung, tâm ý)

know; realize; understand [ 相关词条 ] 明白人 [名] perceptive/reasonable/sensible person

漢越 minh bạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 内容、意思等使人容易了解;清楚;明确
  2. 公开的;不含糊的
  3. 聪明;懂道理
  4. 知道;了解
义项 adjHSK3

rõ ràng; dễ hiểu (nội dung, tâm ý)

内容、意思等使人容易了解;清楚;明确

免费例句

他马上明白了我的意思。

tā mǎ shàng míng bái le wǒ de yì si

HSK2

Anh ấy ngay lập tức hiểu ý của tôi.

He immediately understood what I meant.

嗯哼,我明白你的意思。

Ēnhēng, wǒ míngbai nǐ de yìsi.

HSK2

Ừm, tôi hiểu ý bạn.

Uh-huh, I understand what you mean.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

công khai; nói thẳng

公开的;不含糊的

免费例句

有意见就明白提出来。

yǒu yì jiàn jiù míng bái tí chū lái.

HSK3

Có ý kiến gì thì cứ nói thẳng ra.

If you have any opinions, just state them clearly.

义项 adjHSK3

thông minh; hiểu biết; khôn ngoan; biết lẽ phải

聪明;懂道理

免费例句

她是个明白人。

Tā shì ge míngbai rén.

HSK3

Cô ấy là người hiểu chuyện.

She is a sensible person.

你真是一个明白人。

nǐ zhēn shì yí ge míngbai rén.

HSK4

Bạn thật là một người hiểu biết.

You are really a sensible person.

义项 vHSK3

biết; hiểu

知道;了解

免费例句

我不明白你的想法。

wǒ bù míng bái nǐ de xiǎng fǎ.

HSK3

Tôi không hiểu suy nghĩ của bạn.

I don't understand your thoughts.

我明白了一个道理。

Wǒ míngbai le yī gè dàolǐ.

HSK3

Tôi hiểu ra một đạo lý.

I understood a truth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan