拼
明白
HSK3adj, v 0 · Lv.1
míngbai
rõ ràng; dễ hiểu (nội dung, tâm ý)
know; realize; understand [ 相关词条 ] 明白人 [名] perceptive/reasonable/sensible person
漢越 minh bạch
字解构
Phân tích chữ明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)白báiHSK1trắng, màu trắng, sáng tỏ, rõ ràng, uống công, vô ích, tốn công, uống phí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分