WinHSK

易于

HSK6v
0 · Lv.1
yìyú

dễ; dễ dàng

be apt/easy to 易于 理解 be easy to understand 易于 接受/控制 be easy to accept/control

漢越 dịch vu

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个问题很容易解决。

Zhège wèntí hěn róngyì jiějué.

HSK3

Vấn đề này rất dễ giải quyết.

This problem is very easy to solve.

文件内容易于掌握。

Wénjiàn nèiróng yìyú zhǎngwò.

HSK4

Nội dung tài liệu dễ nắm bắt.

The content of the document is easy to grasp.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50