WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
易燃
HSK5
adj
0 · Lv.1
yì
rán
dễ cháy; dễ bắt lửa
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
易燃品
yì rán pǐn
HSK5
đồ dễ cháy; vật dễ cháy
易燃物
yì rán wù
HSK5
vật liệu dễ cháy
易燃易爆
yì rán yì bào
HSK6
dễ cháy nổ
易燃物品
yì rán wù pǐn
HSK5
vật phẩm dễ cháy
查词
复习
真题
工具
我的