拼
易燃易爆
HSK6idioms 0 · Lv.1
yìrányìbào
dễ cháy nổ
漢越
字解构
Phân tích chữ易yìHSK3dễ dàng; dễ燃ránHSK5bốc cháy; cháy易yìHSK3dễ dàng; dễ爆bàoHSK6nổ tung; vỡ tung; bùng lên; phát nổ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dễ cháy nổ
认识每个字,再去看它们组成的词 →