拼
映射
HSK6v 0 · Lv.1
yìngshè
chiếu; chiếu rọi (ánh sáng)
mapping; map [ 相关词条 ] 映射空间 [名] mapping space
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chiếu; chiếu rọi (ánh sáng)
mapping; map [ 相关词条 ] 映射空间 [名] mapping space