WinHSK

映射

HSK6v
0 · Lv.1
yìngshè

chiếu; chiếu rọi (ánh sáng)

mapping; map [ 相关词条 ] 映射空间 [名] mapping space

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.