WinHSK

映射

HSK6v
0 · Lv.1
yìngshè

chiếu; chiếu rọi (ánh sáng)

mapping; map [ 相关词条 ] 映射空间 [名] mapping space

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

明媚的春光映射着祥瑞。

Míngmèi de chūnguāng yìngshè zhe xiángruì.

HSK6

Ánh xuân rực rỡ mang đến điềm lành.

The bright spring light reflects auspiciousness.

霞光映照在她的脸上。

Xiáguāng yìngzhào zài tā de liǎn shàng.

HSK6

Ánh nắng chiều chiếu rọi lên khuôn mặt cô ấy.

The glow of the sunset shone on her face.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。