拼
普及本
HSK5n 0 · Lv.1
pǔjíběn
sách phổ cập; bản phổ cập
漢越
字解构
Phân tích chữ普pǔHSK4phổ biến; rộng khắp及jíHSK4đến; tới; đạt tới; đạt đến本běnHSK1tập, quyền, cội nguồn, nguồn gốc, vở, sổ, quyển, căn nguyên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分