WinHSK

景点

HSK4n
0 · Lv.1
jǐngdiǎn

thắng cảnh; khu du lịch; khu phong cảnh; khu tham quan; điểm tham quan

scenic site/spot 旅游 景点 tourist attraction 历史/文化 景点 historical/cultural attraction; place of historical/cultural interest 保护/开发 景点 protect/develop scenic spots

漢越 cảnh điểm

例句

Câu ví dụ
免费例句

他最喜欢这个景点。

Tā zuì xǐhuān zhège jǐngdiǎn.

HSK4

Anh ấy thích nhất điểm tham quan này.

He likes this scenic spot the most.

我们去景点拍照。

wǒmen qù jǐngdiǎn pāizhào.

HSK4

Chúng tôi đi chụp ảnh ở khu du lịch.

We go to the scenic spot to take photos.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

听说你们这里是王安石的故乡?HSK5
听说你们这里是王安石的故乡?
对,他是我们江西临川人。
那应该有和这位大文学家有关的景点吧?
有,一会儿我就带你去参观。
我来上海出差好几次了,还没有去过外…HSK5
我来上海出差好几次了,还没有去过外滩呢。
等谈判结束了,我们就去转转,那儿可是上海的标志性景点。