拼
景点
HSK4n 0 · Lv.1
jǐngdiǎn
thắng cảnh; khu du lịch; khu phong cảnh; khu tham quan; điểm tham quan
scenic site/spot 旅游 景点 tourist attraction 历史/文化 景点 historical/cultural attraction; place of historical/cultural interest 保护/开发 景点 protect/develop scenic spots
漢越 cảnh điểm
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分