WinHSK

景点

HSK4n
0 · Lv.1
jǐngdiǎn

thắng cảnh; khu du lịch; khu phong cảnh; khu tham quan; điểm tham quan

scenic site/spot 旅游 景点 tourist attraction 历史/文化 景点 historical/cultural attraction; place of historical/cultural interest 保护/开发 景点 protect/develop scenic spots

漢越 cảnh điểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供游览的景物布局集中的处所, 包括自然景点和人文景点
义项 nHSK4

thắng cảnh; khu du lịch; khu phong cảnh; khu tham quan; điểm tham quan

供游览的景物布局集中的处所, 包括自然景点和人文景点

免费例句

他最喜欢这个景点。

Tā zuì xǐhuān zhège jǐngdiǎn.

HSK4

Anh ấy thích nhất điểm tham quan này.

He likes this scenic spot the most.

我们去景点拍照。

wǒmen qù jǐngdiǎn pāizhào.

HSK4

Chúng tôi đi chụp ảnh ở khu du lịch.

We go to the scenic spot to take photos.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。