拼
暂停
HSK4v 0 · Lv.1
zàntíng
tạm dừng; tạm ngưng; tạm ngừng trong chốc lát
time out 换人/休息 暂停 time out for substitution/rest 要求 暂停 ask for/request a time out 叫个 暂停 call a time out [ 相关词条 ] 暂停生命 [名] suspended animation; artificial hibernation
漢越 tạm đình
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分