WinHSK

暂停

HSK4v
0 · Lv.1
zàntíng

tạm dừng; tạm ngưng; tạm ngừng trong chốc lát

time out 换人/休息 暂停 time out for substitution/rest 要求 暂停 ask for/request a time out 叫个 暂停 call a time out [ 相关词条 ] 暂停生命 [名] suspended animation; artificial hibernation

漢越 tạm đình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 短暂停止
  2. 暂时停止;特指某些球类比赛按规则暂时停止
义项 vHSK4

tạm dừng; tạm ngưng; tạm ngừng trong chốc lát

短暂停止

免费例句

他暂停了手上的任务。

Tā zàntíng le shǒu shàng de rènwu.

HSK4

Anh ấy tạm dừng nhiệm vụ đang làm.

He paused the task at hand.

我们暂停一下会议。

wǒmen zàntíng yíxià huìyì.

HSK4

Chúng ta tạm dừng cuộc họp một lát.

Let's pause the meeting for a moment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

tạm thời dừng (chỉ một số trận đấu bóng theo quy tắc tạm thời dừng)

暂时停止;特指某些球类比赛按规则暂时停止

免费例句

教练要求暂停比赛。

Jiàoliàn yāoqiú zàntíng bǐsài.

HSK4

Huấn luyện viên yêu cầu tạm dừng trận đấu.

The coach requested a timeout in the game.

暂停后比赛继续。

zàntíng hòu bǐsài jìxù.

HSK4

Sau khi tạm dừng, trận đấu tiếp tục.

The game continued after the pause.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。