拼
暂停
HSK4v 0 · Lv.1
zàntíng
tạm dừng; tạm ngưng; tạm ngừng trong chốc lát
time out 换人/休息 暂停 time out for substitution/rest 要求 暂停 ask for/request a time out 叫个 暂停 call a time out [ 相关词条 ] 暂停生命 [名] suspended animation; artificial hibernation
漢越 tạm đình
例句
Câu ví dụ免费例句
他暂停了手上的任务。
Tā zàntíng le shǒu shàng de rènwu.
≈HSK4
Anh ấy tạm dừng nhiệm vụ đang làm.
He paused the task at hand.
我们暂停一下会议。
wǒmen zàntíng yíxià huìyì.
≈HSK4
Chúng ta tạm dừng cuộc họp một lát.
Let's pause the meeting for a moment.
教练要求暂停比赛。
Jiàoliàn yāoqiú zàntíng bǐsài.
≈HSK4
Huấn luyện viên yêu cầu tạm dừng trận đấu.
The coach requested a timeout in the game.
暂停后比赛继续。
zàntíng hòu bǐsài jìxù.
≈HSK4
Sau khi tạm dừng, trận đấu tiếp tục.
The game continued after the pause.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
对面那家农业银行最近系统升级,暂停…HSK5
男:对面那家农业银行最近系统升级,暂停办理个人业务。
女:是吗?多亏你提醒我,不然我要白跑一趟了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分