拼
暗示
HSK6v 0 · Lv.1
ànshì
ám chỉ; gợi ý; ám thị; ra hiệu ngầm; nói bóng gió
suggestion 催眠 暗示 hypnotic suggestion [ 相关词条 ] 暗示疗法 [名] [心理] suggestive treatment 暗示心理学 [名] [心理] suggestion psychology
漢越 ám thị
字解构
Phân tích chữ暗ànHSK5tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám示shìHSK4chỉ ra; nêu ra; bày tỏ; tỏ rõ; cho hay; thông báo; bày ra; xuất trình
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分