拼
替身
HSK7-9n 0 · Lv.1
tìshēn
thế thân; người thay thế; người chịu tội thay; tốt đen; chốt đen
substitute; replacement; stand-in; double [ 相关词条 ] 替身演员 [名] stunt man/woman; stand-in; stunt double
漢越 thế thân
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分