拼
有效
HSK4v 0 · Lv.1
yǒuxiào
hiệu quả; có hiệu quả; có hiệu lực
漢越 hữu hiệu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能实现预期目的;有效果
等级
义项 ①adj≈HSK4
hiệu quả; có hiệu quả; có hiệu lực
能实现预期目的;有效果
免费例句
这种药对感冒有效。
Zhè zhǒng yào duì gǎnmào yǒuxiào.
≈HSK3
Loại thuốc này có hiệu quả với cảm cúm.
This medicine is effective for colds.
会议的决定是有效的。
huìyì de juédìng shì yǒuxiào de.
≈HSK4
Quyết định của cuộc họp có hiệu lực.
The decision of the meeting is valid.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分