WinHSK

有效

HSK4v
0 · Lv.1
yǒuxiào

hiệu quả; có hiệu quả; có hiệu lực

漢越 hữu hiệu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能实现预期目的;有效果
义项 adjHSK4

hiệu quả; có hiệu quả; có hiệu lực

能实现预期目的;有效果

免费例句

这种药对感冒有效。

Zhè zhǒng yào duì gǎnmào yǒuxiào.

HSK3

Loại thuốc này có hiệu quả với cảm cúm.

This medicine is effective for colds.

会议的决定是有效的。

huìyì de juédìng shì yǒuxiào de.

HSK4

Quyết định của cuộc họp có hiệu lực.

The decision of the meeting is valid.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。